nghìn thu

Học thuật
Thân thiện
nghìn thu

Một đôi chim hạc trắng bay lượn trên bầu trời nghìn thu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một khoảng thời giancùng dài, trường tồn, vĩnh cửu: "nghìn thu" một từ cổ, mang tính văn chương, dùng để chỉ một khoảng thời gian dài như nghìn năm, tượng trưng cho sự vĩnh hằng, bất tử.
    • Cõi vĩnh hằng, cõi chết: Trong ngữ cảnh tang lễ hoặc nói về cái chết, "nghìn thu" thường được dùng để chỉ giấc ngủ vĩnh hằng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nghìn thu bạc mệnh một đời tài hoa. (Số phận long đong suốt cả một đời tài hoa.)
    • Giấc nghìn thu đã đến với cụ. (Cụ đã đi vào giấc ngủ ngàn thu / Cụ đã qua đời.)
    • Tình yêu của họ được nguyện ước nghìn thu. (Tình yêu của họ được cầu chúc trường tồn mãi mãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giấc nghìn thu" / "Giấc ngủ nghìn thu": cụm từ cố định chỉ cái chết, sự ra đi vĩnh viễn.

    • Ông đã yên giấc nghìn thu bên cạnh người vợ hiền. (Ông đã an nghỉ ngàn thu bên cạnh người vợ hiền.)
  • "Nghìn thu vẫn một lời nguyền": diễn tả một lời thề, một sự việc giá trị trường tồn, không thay đổi qua thời gian.

    • Lời thề non hẹn biển, nghìn thu vẫn một lời nguyền. (Lời thề non hẹn biển, mãi mãi vẫn chỉ một lời thề đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngàn thu: biến thể phổ biến khác của "nghìn thu", cùng nghĩa cách dùng.

    • Tên tuổi của ông sẽ còn mãi với ngàn thu. (Tên tuổi của ông sẽ còn mãi với muôn đời.)
  • Vĩnh cửu (adj, n): tồn tại mãi mãi, không bao giờ chấm dứt.

  • Trường tồn (adj): tồn tại lâu dài, bền vững qua thời gian.
  • Thiên thu (n): nghìn năm, cũng dùng với nghĩa tương tự "nghìn thu" để chỉ thời gian vô tận.
Từ đồng nghĩa
  • Vạn cổ: muôn đời, từ cổ chí kim.
  • Bất diệt: không bao giờ mất đi, tồn tại mãi mãi.
  • Vĩnh hằng: kéo dài vô tận, không điểm kết thúc.
Thành ngữ liên quan
  • Nghìn thu khó gặp: chỉ sự việc, con người hiếm , khó tìm thấy trong đời.

    • Nhân tài như thế thật nghìn thu khó gặp. (Nhân tài như thế thật ngàn năm khó gặp.)
  • Nghìn thu một thuở: chỉ khoảnh khắc, thời điểm đặc biệt ý nghĩa trọng đại, đáng nhớ suốt đời.

    • Giây phút chiến thắng ấy nghìn thu một thuở. (Giây phút chiến thắng ấy khoảnh khắc ngàn năm một.)
nghìn thu

Một đôi chim hạc trắng bay lượn trên bầu trời nghìn thu.

  1. Đời đời: Nghìn thu bạc mệnh một đời tài hoa (K).